TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

新型(しんがた)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
しんがたshingata giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂN HÌNH 新 tân·型 hình

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tân hình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 新型

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ new type; new style; new model; new strain (e.g. infectious disease)

Cách viết khác: 新形

Từ ghép có 新型

Câu ví dụ với 新型

  • この車は最新型です。 Chiếc xe hơi này là mẫu mới nhất.Tatoeba #221397
  • 厚生労働省は、日本で発生した新型コロナのクラスターマップをホームページで公表した。 Bộ Y tế Nhật Bản đã công bố bản đồ những khu vực lây nhiễm virus COVID-19 tập thể tại Nhật Bản trên trang chủ của họ.Tatoeba #8617616
  • 新型コロナウイルスが発生した当初、当局はそれに対する有益な情報をほとんど明かさなかった。 Các nhà chức trách hầu như không đưa ra được nhiều thông tin hữu ích về dịch Covid-19 khi nó bắt đầu bùng phát.Tatoeba #8622198

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.