断然
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 断然
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ firmly; flatly; resolutely; decisively; absolutely
- Phó từ definitely (wrong, different, etc.); absolutely
- Phó từ by far; far and away; by a long shot; hands down
Câu ví dụ với 断然
- 生活費が断然上がった。 Giá sinh hoạt đã nhất loạt tăng.Tatoeba #5037
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).