断絶
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đoạn tuyệt” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
断絶 nghĩa là đoạn tuyệt.
Nghĩa của 断絶
Danh từ
- Đoạn tuyệt. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ extinction (e.g. of a family); dying out; discontinuation
- Danh từ severance (e.g. of relations); rupture; breaking off; (generation) gap
Câu hỏi thường gặp
断絶 nghĩa là gì?
断絶 (danh từ) nghĩa là đoạn tuyệt.
断絶 đọc là gì?
断絶 đọc là だんぜつ (romaji: danzetsu).
Âm Hán Việt của 断絶 là gì?
Âm Hán Việt của 断絶 là "đoạn tuyệt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.