断る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
断る nghĩa là Từ chối.
Nghĩa của 断る
Động từ
- Từ chối.
Cách viết khác: 断わる
Cách chia của 断る
| Thể lịch sự (ます) | 断ります |
| Thể て | 断って |
| Quá khứ (た) | 断った |
| Phủ định (ない) | 断らない |
| Khả năng | 断れる |
| Ý chí (よう) | 断ろう |
| Điều kiện (ば) | 断れば |
| Bị động | 断られる |
| Sai khiến | 断らせる |
| Mệnh lệnh | 断れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 断る
- 君は、彼の申し出を断るべきだった。 Đáng lẽ ra bạn nên từ chối lời đề nghị của anh ta.Tatoeba #177977
- あっさり断られると思いきや、彼女は承諾してくれました。 Tôi tưởng tôi sẽ bị từ chối một cách thẳng thừng, nhưng cô ấy đã chấp nhận.Tatoeba #76908
- 彼女はすべての申し込みを断った。 Cô ta từ chối mọi lời đề nghị. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #92674
- 彼女の申し出を断るとは、彼は愚かであった。 Anh ta thật ngốc khi từ chối lời đề nghị của cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94249
- 彼女がそんなに良い申しでを断ったことに私は驚いています。 Tôi thấy ngạc nhiên là cô ấy đã từ chối một lời đề nghị tốt như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #95625
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to refuse; to reject; to dismiss; to turn down; to decline
- Động từ to inform; to give notice; to ask in advance (and get approval); to get permission
- Động từ to ask leave; to excuse oneself (from)
Câu hỏi thường gặp
断る nghĩa là gì?
断る (động từ) nghĩa là Từ chối.
断る đọc là gì?
断る đọc là ことわる (romaji: kotowaru).