TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

断(た)ち切(き)る

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
たちきるtachikiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 断 đoán·切 thiết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 断ち切る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to cut (cloth, paper, etc.); to cut off
  • Động từ to sever (ties); to break off (relations); to give up (an attachment, habit, etc.); to stop (e.g. a vicious cycle)
  • Động từ to cut off (a supply route, enemy's retreat, etc.); to block; to break up (e.g. an intelligence network)

Cách viết khác: 裁ち切る, 截ち切る, 断切る, 断ちきる, 絶ち切る, 絶ちきる, たち切る

Cách chia của 断ち切る

Thể lịch sự (ます)断ち切ります
Thể て断ち切って
Quá khứ (た)断ち切った
Phủ định (ない)断ち切らない
Khả năng断ち切れる
Ý chí (よう)断ち切ろう
Điều kiện (ば)断ち切れば
Bị động断ち切られる
Sai khiến断ち切らせる
Mệnh lệnh断ち切れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.