断ち切る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 断ち切る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cut (cloth, paper, etc.); to cut off
- Động từ to sever (ties); to break off (relations); to give up (an attachment, habit, etc.); to stop (e.g. a vicious cycle)
- Động từ to cut off (a supply route, enemy's retreat, etc.); to block; to break up (e.g. an intelligence network)
Cách viết khác: 裁ち切る, 截ち切る, 断切る, 断ちきる, 絶ち切る, 絶ちきる, たち切る
Cách chia của 断ち切る
| Thể lịch sự (ます) | 断ち切ります |
| Thể て | 断ち切って |
| Quá khứ (た) | 断ち切った |
| Phủ định (ない) | 断ち切らない |
| Khả năng | 断ち切れる |
| Ý chí (よう) | 断ち切ろう |
| Điều kiện (ば) | 断ち切れば |
| Bị động | 断ち切られる |
| Sai khiến | 断ち切らせる |
| Mệnh lệnh | 断ち切れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).