斬る
JLPT N2 từ thông dụng
きるkiru
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 斬る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to kill (a human) using a blade (sword, machete, knife, etc.); to slice (off); to lop (off); to cut (off)
Cách chia của 斬る
| Thể lịch sự (ます) | 斬ります |
| Thể て | 斬って |
| Quá khứ (た) | 斬った |
| Phủ định (ない) | 斬らない |
| Khả năng | 斬れる |
| Ý chí (よう) | 斬ろう |
| Điều kiện (ば) | 斬れば |
| Bị động | 斬られる |
| Sai khiến | 斬らせる |
| Mệnh lệnh | 斬れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).