Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “văn trấn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
文鎮 nghĩa là bàn thẩm, chặn giấy.
Nghĩa của 文鎮
Danh từ
Bàn thẩm, chặn giấy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ paperweight
Câu hỏi thường gặp
文鎮 nghĩa là gì?
文鎮 (danh từ) nghĩa là bàn thẩm, chặn giấy.
文鎮 đọc là gì?
文鎮 đọc là ぶんちん (romaji: bunchin).
Âm Hán Việt của 文鎮 là gì?
Âm Hán Việt của 文鎮 là "văn trấn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.