文武両道
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
文武両道 nghĩa là Người văn võ kiêm toàn (vừa giỏi văn vừa giỏi võ).
Nghĩa của 文武両道
Danh từ
- Người văn võ kiêm toàn (vừa giỏi văn vừa giỏi võ).
- 武田信玄は文武両道の名将であった。Takeda Shingen là một vị tướng tài ba văn võ kiêm toàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ being accomplished in both the literary and military arts (thành ngữ bốn chữ)
- Danh từ doing well in both school and sports (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
文武両道 nghĩa là gì?
文武両道 (danh từ) nghĩa là Người văn võ kiêm toàn (vừa giỏi văn vừa giỏi võ).
文武両道 đọc là gì?
文武両道 đọc là ぶんぶりょうどう (romaji: bunburyōdō).