TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

文武(ぶんぶ)

ぶんぶbunbu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VĂN VÕ 文 văn·武 võ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “văn võ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 文武

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ literary and military arts; the pen and the sword

Từ ghép có 文武

  • 文武両道 — Người văn võ kiêm toàn (vừa giỏi văn vừa giỏi võ).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.