数直線
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “số trực tuyến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
数直線 nghĩa là trục số.
Nghĩa của 数直線
Danh từ
- Trục số.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ number line (e.g. on a graph); real number line
Câu hỏi thường gặp
数直線 nghĩa là gì?
数直線 (danh từ) nghĩa là trục số.
数直線 đọc là gì?
数直線 đọc là すうちょくせん (romaji: sūchokusen).
Âm Hán Việt của 数直線 là gì?
Âm Hán Việt của 数直線 là "số trực tuyến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.