TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

数直線(すうちょくせん)

すうちょくせんsūchokusen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỐ TRỰC TUYẾN 数 số·直 trực·線 tuyến

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “số trực tuyến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

数直線 nghĩa là trục số.

Nghĩa của 数直線

Danh từ

  1. Trục số.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ number line (e.g. on a graph); real number line

Câu hỏi thường gặp

数直線 nghĩa là gì?

数直線 (danh từ) nghĩa là trục số.

数直線 đọc là gì?

数直線 đọc là すうちょくせん (romaji: sūchokusen).

Âm Hán Việt của 数直線 là gì?

Âm Hán Việt của 数直線 là "số trực tuyến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.