TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

数奇(すうき)

すうきsūki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỐ KÌ 数 số·奇 kì

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “số kì” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 数奇

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ misfortune; adverse fortune; hapless fate
  • Tính từ đuôi na checkered (life, career, etc.); varied; eventful; dramatic; full of ups and downs

Cách viết khác: さっき

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.