TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

数分(すうふん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
すうふんsūfun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỐ PHẬN 数 số·分 phận

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “số phận” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 数分

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ several minutes; a few minutes

Câu ví dụ với 数分

  • 他の人達は数分以内に着くでしょう。 Sau ít phút nữa những người khác sẽ đến.Tatoeba #455517
  • 彼女は気を失ったが、数分後に正気に戻った。 Cô ta bất tỉnh nhưng tỉnh lại trong vài phút sau.Tatoeba #90576

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.