TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

数(かぞ)え切(き)れない

かぞえきれないkazoekirenai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 数 số·切 thiết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 数え切れない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i countless; incalculable

Cách viết khác: 数えきれない

Cách chia của 数え切れない

Phủ định数え切れなくない
Quá khứ数え切れなかった
Quá khứ phủ định数え切れなくなかった
Thể て数え切れなくて
Dạng phó từ (く)数え切れなく
Điều kiện (ば)数え切れなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.