TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

敬遠(けいえん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
けいえんkeien giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KÍNH VIỄN 敬 kính·遠 viễn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kính viễn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 敬遠

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pretending to respect (someone) while in fact staying distant; keeping at arm's length; giving a wide berth
  • Danh từ avoiding (something unpleasant); shying away from
  • Danh từ giving (the batter) an "intentional walk"

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.