TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

教育学(きょういくがく)

きょういくがくkyōikugaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁO DỤC HỌC 教 giáo·育 dục·学 học

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giáo dục học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

教育学 nghĩa là giáo dục học, phương pháp giáo dục.

Nghĩa của 教育学

Danh từ

  1. Giáo dục học, phương pháp giáo dục. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pedagogy; (study of) education

Câu hỏi thường gặp

教育学 nghĩa là gì?

教育学 (danh từ) nghĩa là giáo dục học, phương pháp giáo dục.

教育学 đọc là gì?

教育学 đọc là きょういくがく (romaji: kyōikugaku).

Âm Hán Việt của 教育学 là gì?

Âm Hán Việt của 教育学 là "giáo dục học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.