教育学
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giáo dục học” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
教育学 nghĩa là giáo dục học, phương pháp giáo dục.
Nghĩa của 教育学
Danh từ
- Giáo dục học, phương pháp giáo dục. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pedagogy; (study of) education
Câu hỏi thường gặp
教育学 nghĩa là gì?
教育学 (danh từ) nghĩa là giáo dục học, phương pháp giáo dục.
教育学 đọc là gì?
教育学 đọc là きょういくがく (romaji: kyōikugaku).
Âm Hán Việt của 教育学 là gì?
Âm Hán Việt của 教育学 là "giáo dục học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.