教皇領
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giáo hoàng lĩnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
教皇領 nghĩa là lãnh địa giáo hoàng.
Nghĩa của 教皇領
Danh từ
- Lãnh địa Giáo hoàng.
Từ liên quan với 教皇領
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (former) Papal States; Vatican City
Câu hỏi thường gặp
教皇領 nghĩa là gì?
教皇領 (danh từ) nghĩa là lãnh địa giáo hoàng.
教皇領 đọc là gì?
教皇領 đọc là きょうこうりょう (romaji: kyōkōryō).
Âm Hán Việt của 教皇領 là gì?
Âm Hán Việt của 教皇領 là "giáo hoàng lĩnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.