TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

准教授(じゅんきょうじゅ)

じゅんきょうじゅjunkyōju giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHUẨN GIÁO THỤ 准 chuẩn·教 giáo·授 thụ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chuẩn giáo thụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

准教授 nghĩa là phó giáo sư.

Nghĩa của 准教授

Danh từ

  1. Phó giáo sư.

Cách viết khác: 準教授

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ associate professor

Câu hỏi thường gặp

准教授 nghĩa là gì?

准教授 (danh từ) nghĩa là phó giáo sư.

准教授 đọc là gì?

准教授 đọc là じゅんきょうじゅ (romaji: junkyōju).

Âm Hán Việt của 准教授 là gì?

Âm Hán Việt của 准教授 là "chuẩn giáo thụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.