TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

教条(きょうじょう)

きょうじょうkyōjō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIÁO ĐIỀU 教 giáo·条 điều

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giáo điều” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

教条 nghĩa là giáo điều.

Nghĩa của 教条

Danh từ

  1. Giáo điều. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tenet; dogma

Câu hỏi thường gặp

教条 nghĩa là gì?

教条 (danh từ) nghĩa là giáo điều.

教条 đọc là gì?

教条 đọc là きょうじょう (romaji: kyōjō).

Âm Hán Việt của 教条 là gì?

Âm Hán Việt của 教条 là "giáo điều". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.