TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

教(おそ)わる

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おそわるosowaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 教 giáo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 教わる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be taught; to learn; to take lessons in

Cách chia của 教わる

Thể lịch sự (ます)教わります
Thể て教わって
Quá khứ (た)教わった
Phủ định (ない)教わらない
Khả năng教われる
Ý chí (よう)教わろう
Điều kiện (ば)教われば
Bị động教わられる
Sai khiến教わらせる
Mệnh lệnh教われ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 教わる

  • 私は外国語を二つ教わっている。 Tôi đang học hai ngoại ngữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157906

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.