教わる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 教わる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be taught; to learn; to take lessons in
Cách chia của 教わる
| Thể lịch sự (ます) | 教わります |
| Thể て | 教わって |
| Quá khứ (た) | 教わった |
| Phủ định (ない) | 教わらない |
| Khả năng | 教われる |
| Ý chí (よう) | 教わろう |
| Điều kiện (ば) | 教われば |
| Bị động | 教わられる |
| Sai khiến | 教わらせる |
| Mệnh lệnh | 教われ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 教わる
- 私は外国語を二つ教わっている。 Tôi đang học hai ngoại ngữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157906
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.