TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

教(おし)え込(こ)む

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
おしえこむoshiekomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 教 giáo·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 教え込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to teach thoroughly; to instill (into); to instil; to inculcate; to drum (into)

Cách viết khác: 教えこむ

Cách chia của 教え込む

Thể lịch sự (ます)教え込みます
Thể て教え込んで
Quá khứ (た)教え込んだ
Phủ định (ない)教え込まない
Khả năng教え込める
Ý chí (よう)教え込もう
Điều kiện (ば)教え込めば
Bị động教え込まれる
Sai khiến教え込ませる
Mệnh lệnh教え込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.