教え込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 教え込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to teach thoroughly; to instill (into); to instil; to inculcate; to drum (into)
Cách viết khác: 教えこむ
Cách chia của 教え込む
| Thể lịch sự (ます) | 教え込みます |
| Thể て | 教え込んで |
| Quá khứ (た) | 教え込んだ |
| Phủ định (ない) | 教え込まない |
| Khả năng | 教え込める |
| Ý chí (よう) | 教え込もう |
| Điều kiện (ば) | 教え込めば |
| Bị động | 教え込まれる |
| Sai khiến | 教え込ませる |
| Mệnh lệnh | 教え込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).