TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

救命(きゅうめい)ボート

きゅうめいボートkyūmeibōto giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 救 cứu·命 mệnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

救命ボート nghĩa là xuồng cứu sinh.

Nghĩa của 救命ボート

Danh từ

  1. Xuồng cứu sinh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lifeboat

Câu hỏi thường gặp

救命ボート nghĩa là gì?

救命ボート (danh từ) nghĩa là xuồng cứu sinh.

救命ボート đọc là gì?

救命ボート đọc là きゅうめいボート (romaji: kyūmeibōto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.