Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cứu thế quân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
救世軍 nghĩa là cứu thế quân.
Nghĩa của 救世軍
Danh từ riêng
Cứu Thế Quân. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Salvation Army
Câu hỏi thường gặp
救世軍 nghĩa là gì?
救世軍 (danh từ riêng) nghĩa là cứu thế quân.
救世軍 đọc là gì?
救世軍 đọc là きゅうせいぐん (romaji: kyūseigun).
Âm Hán Việt của 救世軍 là gì?
Âm Hán Việt của 救世軍 là "cứu thế quân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.