TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

救(すく)われる

từ thông dụng
すくわれるsukuwareru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 救 cứu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 救われる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be rescued; to be saved
  • Động từ to be redeemed (by); to be offset (by); to be saved; to have a redeeming aspect; to have a saving grace
  • Động từ to feel relieved

Cách viết khác: 済われる, 拯われる

Cách chia của 救われる

Thể lịch sự (ます)救われます
Thể て救われて
Quá khứ (た)救われた
Phủ định (ない)救われない
Khả năng救われられる
Ý chí (よう)救われよう
Điều kiện (ば)救われれば
Bị động救われられる
Sai khiến救われさせる
Mệnh lệnh救われろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.