救われる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 救われる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be rescued; to be saved
- Động từ to be redeemed (by); to be offset (by); to be saved; to have a redeeming aspect; to have a saving grace
- Động từ to feel relieved
Cách viết khác: 済われる, 拯われる
Cách chia của 救われる
| Thể lịch sự (ます) | 救われます |
| Thể て | 救われて |
| Quá khứ (た) | 救われた |
| Phủ định (ない) | 救われない |
| Khả năng | 救われられる |
| Ý chí (よう) | 救われよう |
| Điều kiện (ば) | 救われれば |
| Bị động | 救われられる |
| Sai khiến | 救われさせる |
| Mệnh lệnh | 救われろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).