TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

救(すく)い出(だ)す

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
すくいだすsukuidasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 救 cứu·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

救い出す nghĩa là cứu.

Nghĩa của 救い出す

Động từ

  1. Cứu.

Cách chia của 救い出す

Thể lịch sự (ます)救い出します
Thể て救い出して
Quá khứ (た)救い出した
Phủ định (ない)救い出さない
Khả năng救い出せる
Ý chí (よう)救い出そう
Điều kiện (ば)救い出せば
Bị động救い出される
Sai khiến救い出させる
Mệnh lệnh救い出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rescue; to free

Câu hỏi thường gặp

救い出す nghĩa là gì?

救い出す (động từ) nghĩa là cứu.

救い出す đọc là gì?

救い出す đọc là すくいだす (romaji: sukuidasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.