救い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
救い nghĩa là sự cứu rỗi.
Nghĩa của 救い
Danh từ
- Sự cứu rỗi.
Từ ghép có 救い
- 救い出す — Cứu.
Câu ví dụ với 救い
- 彼は救いようのないバカだ。 Anh ta ngu đến vô phương cứu chữa.Tatoeba #2703359
- イエス・キリストは私の救い主です。 Chúa Jesus là người đã cứu rỗi tôi.Tatoeba #3605299
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ help; rescue; aid; relief
- Danh từ salvation; solace; (source of) comfort; saving grace
- Danh từ (religious) salvation; (Christian) grace
Câu hỏi thường gặp
救い nghĩa là gì?
救い (danh từ) nghĩa là sự cứu rỗi.
救い đọc là gì?
救い đọc là すくい (romaji: sukui).