TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

救(すく)い

JLPT N1 từ thông dụng
すくいsukui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 救 cứu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

救い nghĩa là sự cứu rỗi.

Nghĩa của 救い

Danh từ

  1. Sự cứu rỗi.

Từ ghép có 救い

Câu ví dụ với 救い

  • 彼は救いようのないバカだ。 Anh ta ngu đến vô phương cứu chữa.Tatoeba #2703359
  • イエス・キリストは私の救い主です。 Chúa Jesus là người đã cứu rỗi tôi.Tatoeba #3605299

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ help; rescue; aid; relief
  • Danh từ salvation; solace; (source of) comfort; saving grace
  • Danh từ (religious) salvation; (Christian) grace

Câu hỏi thường gặp

救い nghĩa là gì?

救い (danh từ) nghĩa là sự cứu rỗi.

救い đọc là gì?

救い đọc là すくい (romaji: sukui).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.