攻める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 攻める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to attack; to assault; to assail
- Động từ to challenge; to take on
- Động từ to be bold; to be audacious; to be proactive (khẩu ngữ)
Cách chia của 攻める
| Thể lịch sự (ます) | 攻めます |
| Thể て | 攻めて |
| Quá khứ (た) | 攻めた |
| Phủ định (ない) | 攻めない |
| Khả năng | 攻められる |
| Ý chí (よう) | 攻めよう |
| Điều kiện (ば) | 攻めれば |
| Bị động | 攻められる |
| Sai khiến | 攻めさせる |
| Mệnh lệnh | 攻めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).