TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

攻(せ)める

JLPT N2 từ thông dụng
せめるsemeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 攻 công

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 攻める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to attack; to assault; to assail
  • Động từ to challenge; to take on
  • Động từ to be bold; to be audacious; to be proactive (khẩu ngữ)

Cách chia của 攻める

Thể lịch sự (ます)攻めます
Thể て攻めて
Quá khứ (た)攻めた
Phủ định (ない)攻めない
Khả năng攻められる
Ý chí (よう)攻めよう
Điều kiện (ば)攻めれば
Bị động攻められる
Sai khiến攻めさせる
Mệnh lệnh攻めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.