改める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 改める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to change; to alter; to revise; to replace
- Động từ to reform; to correct; to mend; to improve
- Động từ to examine; to check; to inspect
- Động từ to do properly; to do formally
Cách viết khác: 検める, 革める, 更める, 悛める
Cách chia của 改める
| Thể lịch sự (ます) | 改めます |
| Thể て | 改めて |
| Quá khứ (た) | 改めた |
| Phủ định (ない) | 改めない |
| Khả năng | 改められる |
| Ý chí (よう) | 改めよう |
| Điều kiện (ば) | 改めれば |
| Bị động | 改められる |
| Sai khiến | 改めさせる |
| Mệnh lệnh | 改めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 改める
- どうして考えを改めたのですか。 Bạn làm cái gì để thay đổi ý kiến của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201465
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.