TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

改(あらた)める

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
あらためるaratameru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 改 cải

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 改める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to change; to alter; to revise; to replace
  • Động từ to reform; to correct; to mend; to improve
  • Động từ to examine; to check; to inspect
  • Động từ to do properly; to do formally

Cách viết khác: 検める, 革める, 更める, 悛める

Cách chia của 改める

Thể lịch sự (ます)改めます
Thể て改めて
Quá khứ (た)改めた
Phủ định (ない)改めない
Khả năng改められる
Ý chí (よう)改めよう
Điều kiện (ば)改めれば
Bị động改められる
Sai khiến改めさせる
Mệnh lệnh改めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 改める

  • どうして考えを改めたのですか。 Bạn làm cái gì để thay đổi ý kiến của mình (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #201465

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.