支配者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chi phối giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
支配者 nghĩa là người thống trị.
Nghĩa của 支配者
Danh từ
- Người thống trị.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ governor; leader; ruler
Câu hỏi thường gặp
支配者 nghĩa là gì?
支配者 (danh từ) nghĩa là người thống trị.
支配者 đọc là gì?
支配者 đọc là しはいしゃ (romaji: shihaisha).
Âm Hán Việt của 支配者 là gì?
Âm Hán Việt của 支配者 là "chi phối giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.