支持者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chi trì giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
支持者 nghĩa là người ủng hộ, ủng hộ.
Nghĩa của 支持者
Danh từ
- Người ủng hộ, ủng hộ.
Câu ví dụ với 支持者
- 彼は民主党の支持者だ。 Anh ta ủng hộ đảng Dân chủ.Tatoeba #99741
- スキャンダルが発覚したとき、その下院議員の支持者たちは激怒しました。 Khi vụ việc của nghị sĩ Hạ viện đó bị bại lộ, những người ủng hộ người này đã vô cùng phẫn nộ.Tatoeba #215001
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ supporter; adherent; proponent; backer
Câu hỏi thường gặp
支持者 nghĩa là gì?
支持者 (danh từ) nghĩa là người ủng hộ, ủng hộ.
支持者 đọc là gì?
支持者 đọc là しじしゃ (romaji: shijisha).
Âm Hán Việt của 支持者 là gì?
Âm Hán Việt của 支持者 là "chi trì giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.