支持
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chi trì” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 支持
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ support; backing; endorsement; approval
- Danh từ propping up; holding up; support
Từ ghép có 支持
- 支持者 — Người ủng hộ, ủng hộ.
Câu ví dụ với 支持
- 我々は彼が支持してくれるものと思っていた。 Chúng tôi đã kỳ vọng anh ấy hỗ trợ chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185635
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.