支払い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 支払い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ payment
Cách viết khác: 支払
Câu ví dụ với 支払い
- 料金には調査をするのに必要な専門的な仕事に対する支払いも含まれています。 Chi phí cũng đã bao gồm những khoản chi trả cho những công việc chuyên môn cần thiết cho việc điều tra.Tatoeba #77967
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).