支える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
支える nghĩa là chống, ủng hộ.
Nghĩa của 支える
Động từ
- Chống, ủng hộ.
Cách chia của 支える
| Thể lịch sự (ます) | 支えます |
| Thể て | 支えて |
| Quá khứ (た) | 支えた |
| Phủ định (ない) | 支えない |
| Khả năng | 支えられる |
| Ý chí (よう) | 支えよう |
| Điều kiện (ば) | 支えれば |
| Bị động | 支えられる |
| Sai khiến | 支えさせる |
| Mệnh lệnh | 支えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 支える
- 彼らは物質的にも精神的にも彼を支えた。 Họ đã hỗ trợ cho ông cả vật chất lẫn tinh thần.Tatoeba #96197
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to support; to prop; to sustain; to underlay; to hold up
- Động từ to hold at bay; to stem; to check
Câu hỏi thường gặp
支える nghĩa là gì?
支える (động từ) nghĩa là chống, ủng hộ.
支える đọc là gì?
支える đọc là ささえる (romaji: sasaeru).