TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

支(ささ)える

JLPT N3 từ thông dụng
ささえるsasaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 支 chi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

支える nghĩa là chống, ủng hộ.

Nghĩa của 支える

Động từ

  1. Chống, ủng hộ.

Cách chia của 支える

Thể lịch sự (ます)支えます
Thể て支えて
Quá khứ (た)支えた
Phủ định (ない)支えない
Khả năng支えられる
Ý chí (よう)支えよう
Điều kiện (ば)支えれば
Bị động支えられる
Sai khiến支えさせる
Mệnh lệnh支えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 支える

  • 彼らは物質的にも精神的にも彼を支えた。 Họ đã hỗ trợ cho ông cả vật chất lẫn tinh thần.Tatoeba #96197

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to support; to prop; to sustain; to underlay; to hold up
  • Động từ to hold at bay; to stem; to check

Câu hỏi thường gặp

支える nghĩa là gì?

支える (động từ) nghĩa là chống, ủng hộ.

支える đọc là gì?

支える đọc là ささえる (romaji: sasaeru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.