擬声語
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nghĩ thanh ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
擬声語 nghĩa là Từ tượng thanh.
Nghĩa của 擬声語
Danh từ
- Từ tượng thanh.
Từ liên quan với 擬声語
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ onomatope (i.e. word formed by onomatopoeia)
Câu hỏi thường gặp
擬声語 nghĩa là gì?
擬声語 (danh từ) nghĩa là Từ tượng thanh.
擬声語 đọc là gì?
擬声語 đọc là ぎせいご (romaji: giseigo).
Âm Hán Việt của 擬声語 là gì?
Âm Hán Việt của 擬声語 là "nghĩ thanh ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.