擦る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 擦る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rub; to chafe; to strike (match); to file; to frost (glass)
- Động từ to squander (one's money); to run through (one's fortune); to lose money (e.g. by gambling)
Cách viết khác: 擂る, 摩る, 磨る
Cách chia của 擦る
| Thể lịch sự (ます) | 擦ります |
| Thể て | 擦って |
| Quá khứ (た) | 擦った |
| Phủ định (ない) | 擦らない |
| Khả năng | 擦れる |
| Ý chí (よう) | 擦ろう |
| Điều kiện (ば) | 擦れば |
| Bị động | 擦られる |
| Sai khiến | 擦らせる |
| Mệnh lệnh | 擦れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 擦る
- 彼はマッチをすった。 Anh ấy đã quẹt diêm.Tatoeba #110768
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).