操る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
操る nghĩa là điều khiển.
Nghĩa của 操る
Động từ
- Điều khiển.
Cách chia của 操る
| Thể lịch sự (ます) | 操ります |
| Thể て | 操って |
| Quá khứ (た) | 操った |
| Phủ định (ない) | 操らない |
| Khả năng | 操れる |
| Ý chí (よう) | 操ろう |
| Điều kiện (ば) | 操れば |
| Bị động | 操られる |
| Sai khiến | 操らせる |
| Mệnh lệnh | 操れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 操る
- トムは他人を操る癖のある者が気に食わない。 Tom không ưa những người có thói thao túng người khác.Tatoeba #4727356
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to operate (e.g. a machine); to handle; to manage; to control; to maneuver
- Động từ to have a good command of (a language); to play proficiently (of a musical instrument)
- Động từ to work (a puppet); to pull the strings of a puppet
- Động từ to manipulate (a person, public opinion, etc.); to pull the strings; to control from the shadows; to mastermind
Câu hỏi thường gặp
操る nghĩa là gì?
操る (động từ) nghĩa là điều khiển.
操る đọc là gì?
操る đọc là あやつる (romaji: ayatsuru).