擁護者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ủng hộ giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
擁護者 nghĩa là người bảo vệ.
Nghĩa của 擁護者
Danh từ
- Người bảo vệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ advocate; defender; champion; backer
Câu hỏi thường gặp
擁護者 nghĩa là gì?
擁護者 (danh từ) nghĩa là người bảo vệ.
擁護者 đọc là gì?
擁護者 đọc là ようごしゃ (romaji: yōgosha).
Âm Hán Việt của 擁護者 là gì?
Âm Hán Việt của 擁護者 là "ủng hộ giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.