TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

擁護者(ようごしゃ)

ようごしゃyōgosha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ỦNG HỘ GIẢ 擁 ủng·護 hộ·者 giả

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ủng hộ giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

擁護者 nghĩa là người bảo vệ.

Nghĩa của 擁護者

Danh từ

  1. Người bảo vệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ advocate; defender; champion; backer

Câu hỏi thường gặp

擁護者 nghĩa là gì?

擁護者 (danh từ) nghĩa là người bảo vệ.

擁護者 đọc là gì?

擁護者 đọc là ようごしゃ (romaji: yōgosha).

Âm Hán Việt của 擁護者 là gì?

Âm Hán Việt của 擁護者 là "ủng hộ giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.