TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

擁護(ようご)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ようごyōgo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ỦNG HỘ 擁 ủng·護 hộ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ủng hộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

擁護 nghĩa là sự bảo vệ, sự che chở, sự bảo hộ, bảo vệ.

Nghĩa của 擁護

Danh từ

  1. Sự bảo vệ, sự che chở, sự bảo hộ.

Động từ

  1. Bảo vệ, ủng hộ.

Từ ghép có 擁護

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ protection; defence; support; safeguarding; championship

Câu hỏi thường gặp

擁護 nghĩa là gì?

擁護 (danh từ, động từ) nghĩa là sự bảo vệ, sự che chở, sự bảo hộ, bảo vệ.

擁護 đọc là gì?

擁護 đọc là ようご (romaji: yōgo).

Âm Hán Việt của 擁護 là gì?

Âm Hán Việt của 擁護 là "ủng hộ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.