摩擦
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ma sát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
摩擦 nghĩa là ma sát, cọ xát.
Nghĩa của 摩擦
Danh từ
- Ma sát.
Động từ
- Cọ xát.
Câu ví dụ với 摩擦
- 現在の日米貿易摩擦の原因は何であると思いますか。 Bạn nghĩ điều gì đã gây ra mâu thuẫn trong hoạt động thương mại giữa Nhật Bản và Hoa Kỳ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #174898
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ friction
- Danh từ rubbing; chafing
- Danh từ discord; friction; strife; conflict
Câu hỏi thường gặp
摩擦 nghĩa là gì?
摩擦 (danh từ, động từ) nghĩa là ma sát, cọ xát.
摩擦 đọc là gì?
摩擦 đọc là まさつ (romaji: masatsu).
Âm Hán Việt của 摩擦 là gì?
Âm Hán Việt của 摩擦 là "ma sát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.