TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

摘(つ)む

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
つむtsumu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 摘 trích

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 摘む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pick; to pluck
  • Động từ to snip; to cut; to nip; to trim

Cách viết khác: 抓む

Cách chia của 摘む

Thể lịch sự (ます)摘みます
Thể て摘んで
Quá khứ (た)摘んだ
Phủ định (ない)摘まない
Khả năng摘める
Ý chí (よう)摘もう
Điều kiện (ば)摘めば
Bị động摘まれる
Sai khiến摘ませる
Mệnh lệnh摘め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 摘む

  • 庭の花を摘みましょう。 Hãy đi hái hoa trong vườn nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125497

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.