摘む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 摘む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pick; to pluck
- Động từ to snip; to cut; to nip; to trim
Cách viết khác: 抓む
Cách chia của 摘む
| Thể lịch sự (ます) | 摘みます |
| Thể て | 摘んで |
| Quá khứ (た) | 摘んだ |
| Phủ định (ない) | 摘まない |
| Khả năng | 摘める |
| Ý chí (よう) | 摘もう |
| Điều kiện (ば) | 摘めば |
| Bị động | 摘まれる |
| Sai khiến | 摘ませる |
| Mệnh lệnh | 摘め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 摘む
- 庭の花を摘みましょう。 Hãy đi hái hoa trong vườn nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125497
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.