TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

摘(つ)み取(と)る

つみとるtsumitoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 摘 trích·取 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 摘み取る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pluck; to pick; to nip off

Cách viết khác: 摘みとる, つみ取る, つまみ取る, つまみとる

Cách chia của 摘み取る

Thể lịch sự (ます)摘み取ります
Thể て摘み取って
Quá khứ (た)摘み取った
Phủ định (ない)摘み取らない
Khả năng摘み取れる
Ý chí (よう)摘み取ろう
Điều kiện (ば)摘み取れば
Bị động摘み取られる
Sai khiến摘み取らせる
Mệnh lệnh摘み取れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.