TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

損失(そんしつ)

JLPT N1 từ thông dụng
そんしつsonshitsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỔN THẤT 損 tổn·失 thất

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tổn thất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

損失 nghĩa là tổn thất, sự mất.

Nghĩa của 損失

Danh từ

  1. Tổn thất, sự mất. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 損失

  • 彼らの損失は100万円に達した。 Họ lỗ mất tận 1 triệu yên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #98451

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loss (of assets, profit, etc.)

Câu hỏi thường gặp

損失 nghĩa là gì?

損失 (danh từ) nghĩa là tổn thất, sự mất.

損失 đọc là gì?

損失 đọc là そんしつ (romaji: sonshitsu).

Âm Hán Việt của 損失 là gì?

Âm Hán Việt của 損失 là "tổn thất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.