TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

損(そこ)ねる

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
そこねるsokoneru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 損 tổn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 損ねる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to harm; to hurt; to injure; to wreck
  • Động từ to miss one's chance to (do something); to fail to (do what one ought to have done)

Cách chia của 損ねる

Thể lịch sự (ます)損ねます
Thể て損ねて
Quá khứ (た)損ねた
Phủ định (ない)損ねない
Khả năng損ねられる
Ý chí (よう)損ねよう
Điều kiện (ば)損ねれば
Bị động損ねられる
Sai khiến損ねさせる
Mệnh lệnh損ねろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.