揺する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
揺する nghĩa là lắc.
Nghĩa của 揺する
Động từ
- Lắc.
Cách chia của 揺する
| Thể lịch sự (ます) | 揺すります |
| Thể て | 揺すって |
| Quá khứ (た) | 揺すった |
| Phủ định (ない) | 揺すらない |
| Khả năng | 揺すれる |
| Ý chí (よう) | 揺すろう |
| Điều kiện (ば) | 揺すれば |
| Bị động | 揺すられる |
| Sai khiến | 揺すらせる |
| Mệnh lệnh | 揺すれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 揺する
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shake; to jolt; to rock (cradle); to swing
- Động từ to blackmail; to extort; to shake down
Câu hỏi thường gặp
揺する nghĩa là gì?
揺する (động từ) nghĩa là lắc.
揺する đọc là gì?
揺する đọc là ゆする (romaji: yusuru).