TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

握(にぎ)り締(し)める

từ thông dụng
にぎりしめるnigirishimeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 握 ác·締 đề

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 握り締める

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to grasp tightly

Cách viết khác: 握り緊める, 握りしめる

Cách chia của 握り締める

Thể lịch sự (ます)握り締めます
Thể て握り締めて
Quá khứ (た)握り締めた
Phủ định (ない)握り締めない
Khả năng握り締められる
Ý chí (よう)握り締めよう
Điều kiện (ば)握り締めれば
Bị động握り締められる
Sai khiến握り締めさせる
Mệnh lệnh握り締めろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.