TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

提灯(ちょうちん)

ちょうちんchōchin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỀ ĐĂNG 提 đề·灯 đăng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đề đăng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

提灯 nghĩa là đèn lồng, lồng đèn.

Nghĩa của 提灯

Danh từ

  1. Đèn lồng, lồng đèn.

Cách viết khác: 提燈, 挑灯

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paper lantern; Chinese lantern; Japanese lantern
  • Danh từ snot bubble (khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

提灯 nghĩa là gì?

提灯 (danh từ) nghĩa là đèn lồng, lồng đèn.

提灯 đọc là gì?

提灯 đọc là ちょうちん (romaji: chōchin).

Âm Hán Việt của 提灯 là gì?

Âm Hán Việt của 提灯 là "đề đăng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.