提喩
ていゆteiyu
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
提喩 nghĩa là cải dung.
Nghĩa của 提喩
Danh từ
- Cải dung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ synecdoche
Câu hỏi thường gặp
提喩 nghĩa là gì?
提喩 (danh từ) nghĩa là cải dung.
提喩 đọc là gì?
提喩 đọc là ていゆ (romaji: teiyu).