TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

提喩(ていゆ)

ていゆteiyu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 提 đề·喩 dụ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

提喩 nghĩa là cải dung.

Nghĩa của 提喩

Danh từ

  1. Cải dung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synecdoche

Câu hỏi thường gặp

提喩 nghĩa là gì?

提喩 (danh từ) nghĩa là cải dung.

提喩 đọc là gì?

提喩 đọc là ていゆ (romaji: teiyu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.