TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

提出(ていしゅつ)

JLPT N3 từ thông dụng
ていしゅつteishutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỀ XUẤT 提 đề·出 xuất

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đề xuất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 提出

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ presentation (of documents); submission (of an application, report, etc.); production (e.g. of evidence); introduction (e.g. of a bill); filing

Cách viết khác: 堤出

Câu ví dụ với 提出

  • 結局、法案は提出断念に追い込まれたのだった。 Cuối cùng, dự thảo luật đã bị buộc phải bãi bỏ.Tatoeba #74182
  • 宿題を提出しなさい。 Nộp bài tập về nhà đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #147841
  • 今日レポートを提出しなければならない。 Tôi phải bàn giao báo cáo hôm nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #171466

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.