提供
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 提供
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ offer; tender; providing; supplying; making available
- Danh từ sponsoring (a TV program)
Câu ví dụ với 提供
- この番組は、ご覧のスポンサーの提供でお送りしました。 Chương trình này được tài trợ bởi những đơn vị như trên.Tatoeba #1671690
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).