TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

描(えが)き出(だ)す

えがきだすegakidasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 描 miêu·出 xuất

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 描き出す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to delineate; to draw; to express; to imagine

Cách viết khác: 描きだす

Cách chia của 描き出す

Thể lịch sự (ます)描き出します
Thể て描き出して
Quá khứ (た)描き出した
Phủ định (ない)描き出さない
Khả năng描き出せる
Ý chí (よう)描き出そう
Điều kiện (ば)描き出せば
Bị động描き出される
Sai khiến描き出させる
Mệnh lệnh描き出せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.