揃える
揃える nghĩa là chuẩn bị.
Nghĩa của 揃える
Động từ
- Chuẩn bị.
Cách chia của 揃える
| Thể lịch sự (ます) | 揃えます |
| Thể て | 揃えて |
| Quá khứ (た) | 揃えた |
| Phủ định (ない) | 揃えない |
| Khả năng | 揃えられる |
| Ý chí (よう) | 揃えよう |
| Điều kiện (ば) | 揃えれば |
| Bị động | 揃えられる |
| Sai khiến | 揃えさせる |
| Mệnh lệnh | 揃えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 揃える
- インコを飼うために必要なものを揃えましょう。 Chúng ta hãy chuẩn bị những thứ cần thiết để nuôi vẹt.Tatoeba #74283
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to collect; to gather; to get together; to complete (a collection)
- Động từ to arrange; to put in order; to prepare; to get ready
- Động từ to make uniform; to make even; to match
Câu hỏi thường gặp
揃える nghĩa là gì?
揃える (động từ) nghĩa là chuẩn bị.
揃える đọc là gì?
揃える đọc là そろえる (romaji: soroeru).